Chăm Sóc Khách Hàng Trước, Trong và Sau Khi Mua Hàng Tận Tâm.
THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG
Mô tả sản phẩm
Tổng quan về HPE FlexNetwork 5130
Dòng chuyển mạch HPE FlexNetwork 5130 EI bao gồm các bộ chuyển mạch Gigabit Ethernet hỗ trợ định tuyến tĩnh và RIP Lớp 3, các dịch vụ đa dạng và chuyển tiếp IPv6, cũng như cung cấp bốn giao diện Ethernet 10 Gigabit (10GbE). Công nghệ Vải đàn hồi thông minh độc đáo (IRF) tạo ra một kết cấu ảo bằng cách quản lý một số thiết bị chuyển mạch dưới dạng một thiết bị logic, giúp tăng khả năng phục hồi, hiệu suất và tính khả dụng của mạng, đồng thời giảm độ phức tạp trong vận hành. Các thiết bị chuyển mạch này cung cấp khả năng truy cập Gigabit Ethernet và có thể được sử dụng ở rìa mạng hoặc để kết nối các cụm máy chủ trong các trung tâm dữ liệu nhỏ. Tính sẵn sàng cao, quản lý đơn giản và các chính sách kiểm soát bảo mật toàn diện là một trong những tính năng chính giúp phân biệt dòng sản phẩm này.
Model :
HPE FlexNetwork 5130 24G 4SFP+ EI Switch
HPE FlexNetwork 5130 24G SFP 4SFP+ EI Switch
HPE FlexNetwork 5130 48G 4SFP+ EI Switch
HPE FlexNetwork 5130 24G PoE+ 4SFP+ (370W) EI Switch
HPE FlexNetwork 5130 48G PoE+ 4SFP+ (370W) EI Switch
HPE FlexNetwork 5130 24G POE+ 2SFP+ 2XGT (370W) EI Switch
HPE FlexNetwork 5130 48G POE+ 2SFP+ 2XGT (370W) EI Switch
Thiết bị chuyển mạch HPE JH324A thuộc dòng HPE FlexNetwork 5130 HI Switch Series, được thiết kế để hoạt động ở cả 3 lớp mạng (lớp truy nhập mạng đầu cuối), mang lại giải pháp mạng hiệu quả với chi phí đầu tư thấp. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần một hệ thống mạng đáng tin cậy mà không làm tăng quá nhiều chi phí.
HPE JH324A cung cấp 48 cổng Gigabit Ethernet và 4 cổng SFP+ cho kết nối quang tốc độ cao, đáp ứng tốt nhu cầu kết nối và mở rộng hệ thống mạng. Đặc biệt, thiết bị này hỗ trợ các tính năng bảo mật nâng cao như virtual LANs, link aggregation, IGMP Snooping và loop prevention, giúp cải thiện hiệu suất uplink và đảm bảo tính ổn định của mạng.
Với chuẩn thiết kế EIA 1U, HPE JH324A có thể dễ dàng lắp đặt trong tủ rack hoặc gắn trên tường, tối ưu hóa không gian và phù hợp với các môi trường làm việc khác nhau. Thiết bị này hoạt động với điện AC 220V, là một giải pháp mạng tiết kiệm chi phí nhưng vẫn cung cấp hiệu suất cao và bảo mật cho hệ thống mạng doanh nghiệp.
Thông số kĩ thuật
Mã sản phẩm
JH324A
Hệ điều hành
HPE Firmware
Routing / Switching
Layer 3
Quản lý
Managed
Cổng kết nối
I/O ports and slots
48 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); Media Type: Auto-MDIX; Duplex: Ports 1–48 support 10BASE-T/100BASE-TX, 1000BASE-T (full only); Ports 1–8 support MACsec 4 SFP+ 10GbE ports 1 port expansion module slot Supports a maximum of 6 SFP+ ports or 2 1/10GBASE-T ports, with optional module
Additional ports and slots
1 dual-personality (RJ-45 or mini USB) serial console port 1 RJ-45 out-of-band management port 1 USB 2.0
Memory and Processor
Memory
2 GB SDRAM; 512 MB flash
Packet buffer
4 MB
Hiệu suất
Switching Capacity
216 Gbps
Throughput Capacity
Up to 190.5 Mpps
Routing table size
Up to 4K entries (IPv4), up to 2K entries (IPv6)
MAC address table size
32768 entries
1000 Mb Latency
< 5 µs
10 Gbps Latency
< 3 µs
Đặc điểm dòng điện
Power Supplies
2 power supply slots 1 minimum power supply required (ordered separately)
Frequency
50-60Hz
Voltage
100–240 VAC, rated (90–264 VAC, max) -48 to -60 VDC, rated (-36 to -72 VDC, max) (depending on power supply chosen)