C1000-24T-4X-L - Cisco Catalyst 1000 Series Switches

Mã sản phẩm: C1000-24T-4X-L Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: C1000 Series Switches
  • Cisco Catalyst 1000-24T-4X-L - Switch - managed - 24 x
  • 10/100/1000 + 4 x 10 Gigabit SFP+ (uplink) - rack-
  • mountable
Số lượng:
LIÊN HỆ TƯ VẤN

Mr. LIÊM

0981156699

Mr. ÁNH

0327226056

Ms.MỸ

0986671341

HỖ TRỢ KỸ THUẬT

Mr. KỲ

0383791490

Mr. Phan Anh

0862235603

Mr. Tuấn Anh

0972814658

CAM KẾT BÁN HÀNG
Sản Phẩm Chính Hãng 100% Đầy Đủ CO/CQ Sản Phẩm Chính Hãng 100% Đầy Đủ CO/CQ
Giá Cạnh Tranh Rẻ Nhất Thị Trường Giá Cạnh Tranh Rẻ Nhất Thị Trường
Giao Hàng Trên Toàn Quốc Giao Hàng Trên Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp, Nhiệt Tình Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp, Nhiệt Tình
Ưu Đãi Lớn Cho Đại Lý Và Dự Án Ưu Đãi Lớn Cho Đại Lý Và Dự Án
Chăm Sóc Khách Hàng Trước, Trong và Sau Khi Mua Hàng Tận Tâm. Chăm Sóc Khách Hàng Trước, Trong và Sau Khi Mua Hàng Tận Tâm.

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Mô tả sản phẩm

Tổng quan sản phẩm

Cisco® Catalyst® 1000 Series là dòng thiết bị chuyển mạch Gigabit Ethernet và Fast Ethernet lớp 2 dành cho doanh nghiệp nhỏ và chi nhánh, với khả năng quản lý cố định. Đây là giải pháp đơn giản, linh hoạt và an toàn, phù hợp cho các triển khai IoT quan trọng mà không cần đi dây phức tạp. Cisco Catalyst 1000 chạy trên phần mềm Cisco IOS® và hỗ trợ quản lý dễ dàng thông qua giao diện dòng lệnh (CLI) hoặc giao diện web tích hợp. Thiết bị này mang đến khả năng bảo mật, độ tin cậy và hiệu suất vận hành cao cho các tổ chức quy mô nhỏ.

Cisco Catalyst 1000 Series Switches - Cisco

Điểm nổi bật của sản phẩm

Dòng thiết bị chuyển mạch Cisco Catalyst 1000 sở hữu nhiều tính năng nổi bật:

  • Tùy chọn 8, 16, 24 hoặc 48 cổng Gigabit Ethernet, cùng với 24 hoặc 48 cổng Fast Ethernet hỗ trợ dữ liệu hoặc PoE+, đảm bảo hiệu suất ở tốc độ đường truyền.
  • Hỗ trợ 2 hoặc 4 cổng uplink 1 Gigabit Ethernet SFP/RJ45 Combo (cho mẫu 8 cổng), hoặc 4 cổng uplink 10 Gigabit Ethernet SFP+ (đối với các mẫu Gigabit Ethernet). Các mẫu Fast Ethernet có 4 cổng uplink 1 Gigabit Ethernet SFP và 2 cổng uplink RJ45 Combo.
  • Hỗ trợ PoE+ liên tục với công suất lên đến 740W.
  • Cung cấp nhiều tùy chọn quản lý, bao gồm CLI và giao diện web trực quan.
  • Hỗ trợ giám sát mạng thông qua sFlow.
  • Bảo mật cao với tính năng xác thực 802.1X, Switched Port Analyzer (SPAN) và BPDU Guard.
  • Có các mẫu thiết kế nhỏ gọn, không quạt, với độ sâu dưới 33 cm (13 inch).
  • Hỗ trợ quản lý thiết bị từ xa với Bluetooth, SNMP và truy cập console RJ-45.
  • Độ tin cậy cao với thời gian trung bình giữa các lần hỏng hóc (MTBF) lớn, kèm theo chế độ bảo hành trọn đời mở rộng (E-LLW).

Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để tư vấn và nhận báo giá tốt nhất!


Thông số kĩ thuật

Product Code

C1000-24T-4X-L

Description

24x 10/100/1000 Ethernet ports, 4x 10G SFP+ uplinks

Gigabit Ethernet ports

24

Uplink interfaces

4 SFP+

PoE+power budget

\

Fanless

Y

Dimensions (WxDxH in inches)

17.5 x 9.45 x 1.73

CPU

ARM v7 800 MHz

DRAM

512 MB

Flash memory

256 MB

Forwarding bandwidth

64 Gbps

Switching bandwidth

128 Gbps

Forwarding rate(64—byte L3 packets)

41.67 Mpps

XEM THÊM

TỔNG QUAN

Product Code

C1000-24FP-4G-L

C1000-24P-4G-L

C1000-24T-4G-L 

C1000-24FP-4X-L

C1000-24P-4X-L

C1000-24T-4X-L 

Description

24x 10/100/1000 Ethernet PoE+ ports and 370W PoE budget, 4x 1G SFP uplinks

24x 10/100/1000 Ethernet PoE+ ports and 195W PoE budget, 4x 1G SFP uplinks

24x 10/100/1000 Ethernet ports, 4x 1G SFP uplinks

24x 10/100/1000 Ethernet PoE+ ports and 370W PoE budget, 4x 10G SFP+ uplinks

24x 10/100/1000 Ethernet PoE+ ports and 195W PoE budget, 4x 10G SFP+ uplinks

24x 10/100/1000 Ethernet ports, 4x 10G SFP+ uplinks

Gigabit Ethernet ports

24

24

24

24

24

24

Uplink interfaces

4 SFP

4 SFP

4 SFP

4 SFP+

4 SFP+

4 SFP+

PoE+power budget

370W

195W

\

370W

195W

\

Fanless

N

Y

Y

N

Y

Y

Dimensions (WxDxH in inches)

17.5 x 13.59 x 1.73

17.5 x 11.76 x 1.73

17.5 x 9.45 x 1.73

17.5 x 13.59 x 1.73

17.5 x 11.76 x 1.73

17.5 x 9.45 x 1.73

CPU

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

ARM v7 800 MHz

DRAM

512 MB

512 MB

512 MB

512 MB

512 MB

512 MB

Flash memory

256 MB

256 MB

256 MB

256 MB

256 MB

256 MB

Forwarding bandwidth

28 Gbps

28 Gbps

28 Gbps

64 Gbps

64 Gbps

64 Gbps

Switching bandwidth

56 Gbps

56 Gbps

56 Gbps

128 Gbps

128 Gbps

128 Gbps

Forwarding rate(64—byte L3 packets)

41.67 Mpps

41.67 Mpps

41.67 Mpps

41.67 Mpps

41.67 Mpps

41.67 Mpps

Sản phẩm đã xem

0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
0 sản phẩm
0₫
Đóng