UniFi Swiss Army Knife Ultra – Điểm truy cập Wi-Fi 5 nhỏ gọn và linh hoạt
UniFi Swiss Army Knife Ultra, hay còn gọi là UK Ultra, là một điểm truy cập Wi-Fi 5 (802.11ac) được thiết kế để cung cấp kết nối không dây ổn định cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời. Với kích thước nhỏ gọn và khả năng lắp đặt đa dạng, thiết bị này phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Hiệu suất và khả năng kết nối
UK Ultra hỗ trợ tốc độ truyền tải lên đến 1166 Mb/s, với 300 Mb/s trên băng tần 2.4 GHz và 866 Mb/s trên băng tần 5 GHz. Thiết bị có khả năng phục vụ hơn 200 thiết bị kết nối đồng thời, đáp ứng nhu cầu cho các khu vực có mật độ người dùng trung bình. Với phạm vi phủ sóng khoảng 115 m² (1.250 ft²) khi sử dụng ăng-ten tích hợp, UK Ultra đảm bảo kết nối ổn định trong phạm vi này.

Thiết kế linh hoạt và đa dạng trong lắp đặt
Một trong những điểm nổi bật của UK Ultra là khả năng lắp đặt linh hoạt. Thiết bị đi kèm với các phụ kiện cho phép gắn tường, trần nhà hoặc cột, phù hợp cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời với chuẩn chống nước IPX6. Ngoài ra, UK Ultra còn được trang bị hai cổng RP-SMA, cho phép kết nối với các ăng-ten ngoài như ăng-ten đa hướng hoặc ăng-ten định hướng, mở rộng phạm vi và tùy chỉnh vùng phủ sóng theo nhu cầu cụ thể.
Kết nối và cấp nguồn
Thiết bị được trang bị một cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ PoE, giúp đơn giản hóa việc cấp nguồn và truyền dữ liệu chỉ qua một cáp duy nhất. Điều này giúp việc triển khai UK Ultra trở nên dễ dàng và gọn nhẹ, đặc biệt hữu ích trong các môi trường có không gian hạn chế hoặc yêu cầu thẩm mỹ cao.
Lưu ý về công nghệ
Mặc dù UK Ultra chỉ hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 5 và bảo mật WPA2, nhưng với mức giá phải chăng và thiết kế linh hoạt, thiết bị này vẫn là lựa chọn hấp dẫn cho các ứng dụng không yêu cầu tốc độ quá cao hoặc số lượng kết nối lớn. Đối với các nhu cầu cao hơn, người dùng có thể xem xét các thiết bị UniFi khác hỗ trợ Wi-Fi 6 hoặc Wi-Fi 6E.
Tổng kết lại, UniFi Swiss Army Knife Ultra là giải pháp điểm truy cập Wi-Fi 5 nhỏ gọn, linh hoạt và hiệu quả về chi phí, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong nhà và ngoài trời.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để tư vấn và nhận báo giá tốt nhất!
Thông số kĩ thuật
| Mechanical |
| Dimensions | 137 x 84 x 34 mm |
| Weight | 173 g |
| Enclosure material | UV-stabilized polycarbonate |
| Mount material | Polycarbonate, SGCC steel, plastic |
| Pole mount diameter | 1~2 inch on pipe outer diameter |
| Wind survivability | 33.2 N at 200 km/h (7.5 lbf at 125 mph) |
| Weatherproofing | IPX6 |
| Hardware |
| Networking interface | (1) GbE RJ45 port |
| Management interface | Ethernet |
| Power method | PoE |
| Power supply | UniFi PoE Switch |
| Supported voltage range | 44 - 57V DC |
| Max. power consumption | 8W |
| Max. TX power | 2.4 GHz: 20 dBm 5 GHz: 20 dBm 6 GHz: – |
| MIMO | 2.4 GHz: 2 x 2 (DL MU-MIMO) 5 GHz: 2 x 2 (DL MU-MIMO) 6 GHz: – |
| Max. data rate | 2.4 GHz: 300 Mbps (BW40) 5 GHz: 866.7 Mbps (BW80) 6 GHz: – |
| Antenna gain | 2.4 GHz: 4.7 dBi 5 GHz: 6.1 dBi 6 GHz: – |
| Antenna | (1) Internal antenna (2) RP-SMA connectors for optional external antennas |
| LEDs | (1) Power: white/blue (4) Mesh signal: blue |
| Button | Factory reset |
| Mounting | Wall, ceiling, pole (Included) |
| Ambient operating temperature | -40 to 60° C (-40 to 140° F) |
| Ambient operating humidity | 5 to 95% noncondensing |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Software |
| WiFi standards | 802.11a/b/g/n/ac |
| Wireless security | WPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2, TKIP/AES) |
| BSSID | 8 per radio |
| VLAN | 802.1Q |
| Advanced QoS | Per-user rate limiting |
| Guest traffic isolation | Supported |
| Concurrent clients | 200+ |
| Supported Data Rates |
| 802.11a | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11b | 1, 2, 5.5, 11 Mbps |
| 802.11g | 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps |
| 802.11n | 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 - MCS15, HT 20/40) |
| 802.11ac | 6.5 Mbps to 866.7 Mbps (MCS0 - MCS9 NSS1/2, VHT 20/40/80) |
| Application Requirements |
| UniFi Network | Web: Version 8.0.7 and later iOS™: Version 10.11.1 and later Android™: Version 10.10.1 and later |